KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Lille OSC
Lorient
7 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Lille OSC
Aston Villa
11 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Stade Rennais FC
Lille OSC
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
07-03
2026
Nantes
Angers SCO
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Paris Saint Germain
Nantes
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Nantes
Strasbourg
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lille OSC và Nantes vào 23:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathan Ngoy
90+5'
Nathan NgoyThomas Meunier
90+4'
Nabil BentalebNgal Ayel Mukau
81'
81'
Ibrahima SissokoMohamed Kaba
Olivier Giroud
76'
Benjamin Andre
76'
74'
Remy CabellaIgnatius Kpene Ganago
Olivier GiroudGaetan Perrin
74'
Soriba DiaouneHakon Arnar Haraldsson
74'
Thomas MeunierTiago Santos Carvalho
63'
Noah EdjoumaFelix Correia
63'
63'
Dehmaine AssoumaniDeiver Andres Machado Mena
63'
Matthis AblineYoussef El Arabi
62'
Francis CoquelinLouis Leroux
17'
Mohamed Kaba
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Ozer B.
Lopes A.
124
Verdonk C.
Centonze F.
183
Ngoy N.
Awaziem C.
618
Mbemba Ch.
Ali Y.
222
Tiago Santos
Cozza N.
321
Andre B.
Machado D.
2717
N.Mukau
Lepenant J.
828
Perrin G.
Kaba M.
2110
Haraldsson H.
Leroux L.
6627
Correia F.
Ganago I.
377
Fernandez-Pardo
El Arabi Y.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 7 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 13% | 13% |
| 7% | 12% | 16~30 | 15% | 18% |
| 12% | 30% | 31~45 | 15% | 16% |
| 7% | 10% | 46~60 | 18% | 13% |
| 10% | 10% | 61~75 | 21% | 11% |
| 47% | 20% | 76~90 | 15% | 26% |