KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
07-03
2026
Sông Lam Nghệ An
Hải Phòng
6 Ngày
V-League
Cách đây
15-03
2026
Thể Công Viettel
Hải Phòng
14 Ngày
V-League
Cách đây
04-04
2026
Hải Phòng
Hà Nội
34 Ngày
V-League
Cách đây
06-03
2026
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
5 Ngày
V-League
Cách đây
13-03
2026
Thép Xanh Nam Định
Thanh Hóa
12 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Thanh Hóa
Công An TP Hồ Chí Minh
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hải Phòng và Thanh Hóa vào 18:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
88'
82'
Rimario Gordon
73'
Van Tung Nguyen
Luiz Antonio De Souza Soares
63'
Diederrick Joel Tagueu Tadjo
62'
59'
Van Tung Nguyen
Diederrick Joel Tagueu Tadjo
54'
24'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen Dinh Trieu
Nguyen V. T.
1727
Nguyen Nhat Minh
Trinh V. L.
1597
Trieu Viet Hung
Dinh Huyen Nguyen
1677
Nguyen Huu Son
Ngoc Ha Doan
2995
Joel
Nie Y Eli
3019
Le Manh Dung
Huynh Minh Doan
688
Luiz Antonio
Nguyen Ngoc My
2417
Pham Trung Hieu
Ba Tien Nguyen
730
Luong Hoang Nam
Doan N. T.
3416
Tien Dung Bui
Gordon R.
1199
Fletcher J.
Thongkhamsavath D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 10% | 13% |
| 11% | 6% | 16~30 | 8% | 9% |
| 26% | 23% | 31~45 | 10% | 21% |
| 13% | 16% | 46~60 | 16% | 19% |
| 17% | 16% | 61~75 | 24% | 15% |
| 17% | 23% | 76~90 | 29% | 19% |