KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
01/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
08-03
2026
PVF-CAND
Thép Xanh Nam Định
7 Ngày
V-League
Cách đây
13-03
2026
Thép Xanh Nam Định
Thanh Hóa
12 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thép Xanh Nam Định
35 Ngày
V-League
Cách đây
07-03
2026
Ninh Bình FC
SHB Đà Nẵng
6 Ngày
V-League
Cách đây
16-03
2026
Ninh Bình FC
Công An Hà Nội
15 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Ninh Bình FC
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và TTBD Phù Đổng vào 18:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Pham Ba
82'
Rafaelson Bezerra
74'
55'
Chadrac Akolo
42'
39'
32'
Nguyen Hoang Duc
9'
Do Thanh Thinh
Đội hình
Chủ
Khách
88
Ly Cong Hoang Anh
Nguyen Hoang Duc
2810
Cesar C.
Friday F.
54
Lucas
Le Van Thuan
1113
Tran V. K.
Truong T. A.
665
Dang Van Toi
Magno G.
9414
Rafaelson
Le N.
1717
Nguyen Van Vi
Nguyen Duc Chien
777
Akolo C.
Dang Van Lam
119
Van Dat Tran
Do Thanh Thinh
628
To Van Vu
Patrick Marcelino
326
Tran Nguyen Manh
Dung Q. N.
86Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 8% | 19% |
| 10% | 16% | 16~30 | 11% | 15% |
| 25% | 19% | 31~45 | 28% | 23% |
| 18% | 11% | 46~60 | 11% | 3% |
| 8% | 14% | 61~75 | 8% | 23% |
| 18% | 26% | 76~90 | 31% | 15% |