KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
01/03 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
07-03
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Công An TP Hồ Chí Minh
5 Ngày
V-League
Cách đây
15-03
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
PVF-CAND
14 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Thanh Hóa
Công An TP Hồ Chí Minh
34 Ngày
V-League
Cách đây
08-03
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thể Công Viettel
6 Ngày
V-League
Cách đây
14-03
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
12 Ngày
V-League
Cách đây
04-04
2026
PVF-CAND
Becamex TP Hồ Chí Minh
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TP Hồ Chí Minh và Becamex Bình Dương vào 19:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
75'
69'
Nguyen Tran Viet Cuong
62'
61'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
34
Quang Hung Le
Milos Zlatkovic
2410
Raphael Alemão
Nguyen Trong Hung
204
Matheus Felipe
Nguyen Tran Viet Cuong
766
Williams L.
Tran Minh Toan
2589
Le Giang P.
Ho Tan Tai
7719
Nguyen Thai Quoc Cuong
Ngo Tung Quoc
239
Nguyen Duc Phu
Tran Dinh Khuong
2122
Nguyen Tien Linh
Alves H.
620
Viet Hoang Vo Huu
Kizito G.
3914
Endrick
Nguyen Thanh Nhan
1613
Minh Gia Bao Khong
Elisha Sam
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 5 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 7% | 1~15 | 17% | 14% |
| 7% | 15% | 16~30 | 11% | 21% |
| 15% | 18% | 31~45 | 13% | 7% |
| 23% | 13% | 46~60 | 20% | 14% |
| 7% | 21% | 61~75 | 4% | 12% |
| 18% | 23% | 76~90 | 33% | 31% |