KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ấn Độ
01/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
08-03
2026
Diamond Harbour FC
Dempo
7 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
12-03
2026
Chanmari FC
Dempo
11 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
20-03
2026
Gokulam Kerala FC
Dempo
19 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
08-03
2026
Shillong Lajong FC
Real Kashmir FC
7 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
13-03
2026
Aizawl FC
Real Kashmir FC
12 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
Cách đây
17-03
2026
Rajasthan Club
Real Kashmir FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dempo và Real Kashmir FC vào 17:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
63'
Shedrack CharlesSeijoseph Haokip
Aubin KouakouSebastian Gutierrez Atehortua
61'
Marcus Joseph
45+5'
45+1'
Mohammad InamShedrack Charles
36'
Oinam Singh
16'
Mamoud Oshie
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 37.7% | Phạm lỗi | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 12% | 21% |
| 11% | 15% | 16~30 | 12% | 10% |
| 23% | 18% | 31~45 | 8% | 13% |
| 15% | 13% | 46~60 | 29% | 21% |
| 7% | 13% | 61~75 | 17% | 10% |
| 31% | 18% | 76~90 | 19% | 23% |