KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C2
13/03 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Real Betis
Celta Vigo
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Lyonnais
Celta Vigo
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-03
2026
Celta Vigo
Alaves
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Le Havre
Lyonnais
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Lyonnais
Celta Vigo
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Lyonnais
AS Monaco
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celta Vigo và Lyonnais vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
13
Radu I.
Greif D.
1
20
Alonso M.
Hateboer H.
33
2
Starfelt C.
Clinton Mata
22
32
Rodriguez J.
Niakhate M.
19
3
Mingueza O.
Tagliafico N.
3
6
Moriba I.
Morton T.
23
15
Vecino M.
Endrick
9
5
Carreira S.
Tessmann T.
6
19
Swedberg W.
Tolisso C.
8
7
Iglesias B.
Abner
16
10
Aspas I.
Yaremchuk R.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.1
1Bàn thua0.9
9.2Sút cầu môn(OT)9.6
4.6Phạt góc4.1
1.7Thẻ vàng1.9
11.2Phạm lỗi12.9
51.3%Kiểm soát bóng54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%16%1~158%6%
9%10%16~3011%17%
16%20%31~4516%24%
20%20%46~605%6%
16%8%61~7530%10%
26%23%76~9025%34%