KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Nottingham Forest
Fulham
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Midtjylland
Nottingham Forest
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Tottenham Hotspur
Nottingham Forest
9 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Midtjylland
Nottingham Forest
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Midtjylland vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
26
Sels M.
Olafsson E.
163
Williams N.
Erlic M.
65
Murillo
Lee Han-Beom
331
Milenkovic N.
Bech Sorensen M.
2234
Aina O.
Mbabu K.
436
Sangare I.
Osorio D.
118
Anderson E.
P.Bravo
197
Hudson-Odoi C.
Billing P.
810
Gibbs-White M.
Bak Jensen V.
5521
O.Hutchinson
Junior Brumado
7419
Igor Jesus
Simsir A.
58Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 9% | 11% |
| 21% | 11% | 16~30 | 16% | 14% |
| 7% | 20% | 31~45 | 23% | 8% |
| 23% | 20% | 46~60 | 16% | 5% |
| 9% | 16% | 61~75 | 7% | 11% |
| 28% | 20% | 76~90 | 26% | 35% |