KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia Fehervar
1 Ngày
Europa League
Cách đây
18-03
2026
Sporting Braga
Ferencvarosi TC
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-03
2026
Varda SE
Ferencvarosi TC
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
16-03
2026
Casa Pia AC
Sporting Braga
2 Ngày
Europa League
Cách đây
18-03
2026
Sporting Braga
Ferencvarosi TC
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-03
2026
Sporting Braga
FC Porto
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferencvarosi TC và Sporting Braga vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
90
Dibusz D.
Hornicek L.
14
Gomez M.
Lagerbielke G.
1428
Raemaekers T.
Oliveira P.
1527
Cisse I.
Arrey-Mbi B.
2620
Cadu
Dorgeles M.
2015
Abu Fani M.
Grillitsch F.
2736
Kanichowsky G.
Moutinho J.
872
Madarasz A.
Gabri Martínez
7725
C.Makreckis
Horta R.
2111
Bamidele Y.
Zalazar R.
1075
Joseph L.
Delgado P. V.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 11% | 3% |
| 17% | 22% | 16~30 | 17% | 14% |
| 23% | 13% | 31~45 | 5% | 21% |
| 17% | 13% | 46~60 | 8% | 25% |
| 15% | 13% | 61~75 | 25% | 21% |
| 17% | 22% | 76~90 | 31% | 14% |