KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Genk
St.-Truidense VV
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
SC Freiburg
Genk
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
La Louviere
Genk
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
SC Freiburg
Genk
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
St. Pauli
SC Freiburg
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và SC Freiburg vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
26
Lawal T.
Atubolu N.
118
Kayembe J.
Treu P.
296
M.Smets
Ginter M.
283
Sadick M.
Ogbus I.
4377
Z.El Ouahdi
Gunter C.
3038
Heymans D.
Osterhage P.
68
Heynen B.
Manzambi J.
4420
Karetsas K.
Beste J.
1914
Sor Y.
Suzuki Y.
1429
Mirisola R.
Grifo V.
3210
Ito J.
Matanovic I.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 18% | 7% |
| 14% | 8% | 16~30 | 11% | 17% |
| 12% | 20% | 31~45 | 22% | 10% |
| 16% | 20% | 46~60 | 13% | 35% |
| 18% | 12% | 61~75 | 6% | 5% |
| 25% | 20% | 76~90 | 22% | 22% |