KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
06/03 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
09-03
2026
CA Juventud
Nacional Montevideo
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
13-03
2026
Dep.Independiente Medellin
CA Juventud
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
16-03
2026
Danubio FC
CA Juventud
9 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
13-03
2026
Dep.Independiente Medellin
CA Juventud
7 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
16-03
2026
Jaguares de Cordoba
Dep.Independiente Medellin
9 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
20-03
2026
Dep.Independiente Medellin
Atletico Junior Barranquilla
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Juventud và Dep.Independiente Medellin vào 07:30 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Luis EscorciaMálcom Palacios
76
Francisco ChaverraEnzo Miguel Larrosa Martinez
Fernando MimbacasRenzo Sanchez
72
32
Enzo Miguel Larrosa Martinez
Alejo CruzGonzalo Gómez
64
Bruno Larregui
74
76
Hayen PalaciosAlexis Serna
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Sosa S.
Ichazo S.
123
Mas E.
Mena Perea E.
262
Pernicone P.
Ortiz J.
245
David Morosini
Mantilla Camargo K. A.
424
Barrandeguy F.
Málcom Palacios
2337
Ramiro Peralta
Fabra F.
1822
Rodrigo Chagas
Moreno D.
620
Renzo Sanchez
Loboa H.
167
A.Alaniz
Serna A.
830
Gonzalo Gómez
Fydriszewski F.
1910
Larregui B.
Larrosa E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 5% | 1~15 | 5% | 16% |
| 11% | 14% | 16~30 | 19% | 20% |
| 20% | 21% | 31~45 | 8% | 25% |
| 25% | 19% | 46~60 | 19% | 16% |
| 28% | 16% | 61~75 | 25% | 9% |
| 11% | 23% | 76~90 | 22% | 11% |