KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
02/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
05-03
2026
AE Kifisias
PAOK Saloniki
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-03
2026
Olympiakos Piraeus
PAOK Saloniki
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-03
2026
PAOK Saloniki
Levadiakos
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
08-03
2026
Asteras Tripolis
Panserraikos
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-03
2026
AEL Larisa
Asteras Tripolis
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-03
2026
Asteras Tripolis
Panathinaikos
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PAOK Saloniki và Asteras Tripolis vào 00:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrija ZivkovicAnestis Mythou
89'
Anestis MythouAlexander Jeremejeff
87'
Jorge SanchezJonjoe Kenny
87'
84'
Junior Leandro MendietaJulian Bartolo
Magomed OzdoevMohamed Mady Camara
77'
Giannis KonstanteliasAlessandro Bianco
73'
Luka IvanusecChatsidis
73'
72'
Dimitris EmmanouilidisNikolaos Kaltsas
64'
Robert Ivanov
63'
Nicholas GioacchiniFederico Macheda
46'
Konstantinos PomonisIssiaga Sylla
46'
Oluwatobiloba Adefunyibomi AlagbeTheofanis Tzandaris
35'
Theofanis Tzandaris
Chatsidis
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
99
Tsiftsis A.
Vasilios Chatziemmanouil
6132
Taylor G.
Panagiotis Deligiannidis
645
Michailidis G.
Triantafyllopoulos K.
134
Vogliacco A.
Ivanov R.
23
Kenny J.
Sylla I.
420
Zafeiris C.
Kaltsas N.
202
Camara M.
Yablonskiy E.
552
Chatsidis D.
Fanis Tzandaris
822
Bianco A.
Mitrovic S.
7514
Zivkovic A.
Macheda F.
4119
Jeremejeff A.
Bartolo J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 6% | 5% |
| 17% | 16% | 16~30 | 9% | 22% |
| 19% | 16% | 31~45 | 21% | 18% |
| 13% | 13% | 46~60 | 18% | 11% |
| 20% | 18% | 61~75 | 21% | 18% |
| 17% | 29% | 76~90 | 21% | 22% |