KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
02/03 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-03
2026
St.-Truidense VV
Cercle Brugge
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-03
2026
Cercle Brugge
La Louviere
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
Anderlecht
Cercle Brugge
19 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-03
2026
FC Dender
Sporting Charleroi
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Saint Gilloise
FC Dender
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
FC Dender
Gent
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cercle Brugge và FC Dender vào 01:15 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Heriberto JuradoDante Vanzeir
88'
Nils De WildeHannes Van Der Bruggen
88'
87'
Krzysztof KotonDavid Tosevski
79'
Ragnar OratmangoenAlireza Jahanbakhsh
78'
David HrncarFabrice Sambu Mansoni
69'
Mohamed BerteRoman Kvet
Steve NgouraCharles Herrmann
66'
Oluwaseun AdewumiOumar Diakite
63'
Charles HerrmannIbrahima Diaby
46'
Oumar Diakite
29'
25'
David Tosevski
3'
Fabio Ferraro
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Warleson
Gallon G.
9312
Valy K.
L.Marijnissen
566
C.Ravych
L.De Fougerolles
445
Kakou E.
B.Goncalves
715
Magnee G.
Ferraro F.
8818
Gerkens P.
S.Marsoni
7028
van der Bruggen H.
N.Rôdes
1819
Diaby I.
Mbamba N.
176
L.Agyekum
Jahanbakhsh A.
2713
Vanzeir D.
Kvet R.
1610
Diakite O.
Toshevski D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 21% | 1~15 | 10% | 14% |
| 12% | 6% | 16~30 | 16% | 16% |
| 40% | 9% | 31~45 | 22% | 16% |
| 7% | 18% | 46~60 | 25% | 14% |
| 10% | 12% | 61~75 | 10% | 17% |
| 17% | 25% | 76~90 | 14% | 21% |