KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
02/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
SBV Excelsior
SC Heerenveen
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-03
2026
Feyenoord Rotterdam
SBV Excelsior
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
Heracles Almelo
SBV Excelsior
19 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-03
2026
Go Ahead Eagles
NAC Breda
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SBV Excelsior và Go Ahead Eagles vào 02:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Szymon WlodarczykIrakli Yegoian
90'
Stan HenderikxRick Meissen
89'
86'
Evert LinthorstVictor Edvardsen
85'
Dean Ruben JamesJulius Dirksen
Mike van DuinenArthur Zagre
79'
Arthur Zagre
78'
76'
Stefan Ingi SigurdarsonRichonell Margaret
Miliano JonathansGyan de Regt
68'
Jerroldino ArmantradingLennard Hartjes
68'
58'
Jaden SlorySoren Tengstedt
54'
Soren TengstedtRichonell Margaret
46'
Giovanni Van ZwamJoris Kramer
28'
Julius Dirksen
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
van Gassel S.
De Busser J.
223
Meissen R.
Sampsted A.
214
Schouten L.
Dirksen J.
264
Widell C.
Kramer J.
412
Zagre A.
Adelgaard A.
2920
Hartjes L.
Meulensteen M.
2123
I.Yegoian
Breum Martinsen J.
72
Bronkhorst I.
Tengstedt S.
1011
de Regt G.
Suray M.
1730
Fernandes Sanches D.
Margaret R.
1810
Naujoks N.
Edvardsen V.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 8% | 20% |
| 14% | 5% | 16~30 | 14% | 10% |
| 20% | 15% | 31~45 | 18% | 18% |
| 8% | 15% | 46~60 | 20% | 22% |
| 5% | 26% | 61~75 | 16% | 12% |
| 29% | 23% | 76~90 | 20% | 18% |