KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
02/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
05-03
2026
Villarreal B
Eldense
2 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Teruel
Villarreal B
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Villarreal B
Juventud Torremolinos
13 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
07-03
2026
Murcia
Atletico Sanluqueno
4 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Hercules CF
Murcia
13 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
23-03
2026
Murcia
SD Tarazona
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Villarreal B và Murcia vào 02:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Viveros
90+4'
90+4'
Alvaro Bustos Sandoval
58'
Palmberg
57'
Victor Narro Valero
57'
Ismael Sierra
55'
54'
Jorge Mier
45'
Oscar Gil
Ayman Arguigue Safsati
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 20% | 1~15 | 24% | 18% |
| 17% | 12% | 16~30 | 8% | 10% |
| 17% | 23% | 31~45 | 16% | 21% |
| 10% | 15% | 46~60 | 10% | 21% |
| 17% | 7% | 61~75 | 18% | 7% |
| 17% | 20% | 76~90 | 21% | 21% |