KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
02/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Haras El Hedoud
Pyramids FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Zamalek
Ittihad Alexandria
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-03
2026
Enppi
Zamalek
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pyramids FC và Zamalek vào 02:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
61'
Ahmed El-Shenawi
59'
58'
Nasr Mansi
46'
Aboel Fettoh Ahmed
46'
Chico BanzaMohamed El Sayed
Ahmed Atef
45+1'
Ahmed Samy
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
El Shenawy A.
Sobhi M.
1629
Hafez K.
El Sayed M.
394
Samy A.
Juan Alvina
333
Marei M.
Abdulmaguid Hossam
515
Chibi M.
Mahmoud Bentayg
318
El Karti Walid
Ismail M.
2414
Lasheen M.
Shehata M.
1723
Ahmed Atef
Hassan M. I.
5217
Mahmoud Zalaka
Said A.
1911
Fathi M.
Aboel Fettoh Ahmed
139
Mayele F.
Mansi N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 7% | 0% |
| 13% | 18% | 16~30 | 23% | 17% |
| 11% | 25% | 31~45 | 31% | 17% |
| 19% | 14% | 46~60 | 18% | 10% |
| 17% | 12% | 61~75 | 5% | 37% |
| 25% | 20% | 76~90 | 13% | 17% |