KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-03
2026
Smouha SC
Future FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NBE SC và Smouha SC vào 02:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Emmanuel IhezuoPape Badji
83'
Youssef AfifiKhaled El Ghandour
Adel K.Ahmed Madbouli
80'
77'
Ashraf HossamSamir F.
77'
Mohamed RagabHafez Hesham
61'
Hafez Hesham
58'
Ahmed Fawzi
51'
Khaled El GhandourSamir F.
Yasser RayanAhmed Amin,Oufa
46'
Ahmed Amin,Oufa
45+4'
Mostafa Shalaby
45+4'
Ahmed Mayhoub
45+2'
Salah BouchamaSaidou Simpore
43'
Sayed MohamedAhmed El Nadry
42'
Saidou Simpore
42'
40'
Attidjikou Samadou
30'
Samir F.
Ahmed Madbouli
28'
11'
Samir F.Hafez Hesham
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
27
El Balouty A.
Ahmed Mayhoub
2812
Meteb A.
Mostafa M.
2133
Dao C.
Hafez Hesham
26
El Gazzar M.
Dabash M.
417
El Nadry A.
Amer A.
621
Madbouli A.
Amr El Sisi
718
Reda A.
Samadou A.
154
Simpore S.
Khaled El Ghandour
1077
Shalaby M.
Yehia A.
339
Faisal Osama
Samir F.
823
Amin A.
Badji P.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 16% | 6% |
| 20% | 21% | 16~30 | 12% | 27% |
| 14% | 14% | 31~45 | 16% | 15% |
| 2% | 21% | 46~60 | 9% | 18% |
| 20% | 10% | 61~75 | 9% | 12% |
| 30% | 17% | 76~90 | 29% | 21% |