KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
05-03
2026
Marseille
Toulouse
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Toulouse
Marseille
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Marseille
Auxerre
13 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
06-03
2026
Lyonnais
Lens
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
09-03
2026
Lyonnais
Paris FC
7 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Celta Vigo
Lyonnais
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marseille và Lyonnais vào 02:45 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Himad Abdelli
90+8'
Tochukwu NnadiMason Greenwood
90+4'
Pierre-Emerick AubameyangEthan Nwaneri
90+1'
88'
Abner Vinicius Da Silva SantosNicolas Tagliafico
Himad AbdelliGeoffrey Kondogbia
85'
Benjamin PavardTimothy Weah
84'
Naif Aguerd
83'
Pierre-Emerick AubameyangIgor Paixao
81'
76'
Remi HimbertEndrick Felipe Moreira de Sousa
Geoffrey Kondogbia
74'
Ethan NwaneriHamed Junior Traore
63'
60'
Remi HimbertRoman Yaremchuk
Igor PaixaoPierre Emile Hojbjerg
52'
51'
Corentin Tolisso
Igor PaixaoQuinten Timber
46'
45+1'
Tyler Morton
30'
Clinton Mata Pedro Lourenco
3'
Corentin TolissoEndrick Felipe Moreira de Sousa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Rulli G.
Greif D.
133
Emerson
Maitland-Niles A.
9821
Aguerd N.
Clinton Mata
225
Balerdi L.
Niakhate M.
1922
Weah T.
Tagliafico N.
323
Hojbjerg P.
Tessmann T.
619
Kondogbia G.
Morton T.
2320
Traore H. J.
Tolisso C.
827
Timber Q.
N.Nartey
9910
Greenwood M.
Endrick
917
Aubameyang P.
Yaremchuk R.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 21% | 6% |
| 13% | 10% | 16~30 | 9% | 17% |
| 10% | 20% | 31~45 | 9% | 24% |
| 20% | 20% | 46~60 | 4% | 6% |
| 14% | 8% | 61~75 | 19% | 10% |
| 24% | 23% | 76~90 | 35% | 34% |