KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Carioca
02/03 04:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Remo Belem (PA)
Fluminense (RJ)
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
16-03
2026
Fluminense (RJ)
Atletico Paranaense
13 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
19-03
2026
Vasco Gama
Fluminense (RJ)
17 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Vasco Gama
Palmeiras
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
16-03
2026
Cruzeiro (MG)
Vasco Gama
14 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
19-03
2026
Vasco Gama
Fluminense (RJ)
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fluminense (RJ) và Vasco Gama vào 04:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+6'
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
90+1'
Jemmes
87'
Samuel Xavier Brito
73'
65'
Cauan Barros
Juan Pablo Freytes
57'
56'
Lucas Piton
Agustin Canobbio Graviz
52'
Rene Rodrigues Martins
48'
36'
Alan Saldivia
34'
Robert Renan
24'
Robert Renan
Rene Rodrigues Martins
4'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.9
0.8Bàn thua0.9
8.1Sút cầu môn(OT)11.2
5.7Phạt góc6.2
2.7Thẻ vàng1.6
16.5Phạm lỗi13.1
55.6%Kiểm soát bóng60%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%14%1~158%4%
17%12%16~304%22%
21%14%31~4516%28%
19%24%46~6016%6%
17%19%61~7525%22%
19%14%76~9029%15%