KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
02/03 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-03
2026
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
CD Magallanes
Deportes Temuco
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
23-03
2026
Deportes Temuco
San Luis Quillota
20 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-03
2026
Deportes Iquique
San Marcos de Arica
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
16-03
2026
Deportes Iquique
Cobreloa
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
23-03
2026
CD Copiapo S.A.
Deportes Iquique
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Temuco và Deportes Iquique vào 06:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+8'
Luis Miguel Acevedo Tabarez
90+4'
82'
Isaac Alejandro Diaz Lobos
72'
Edson Raul Puch Cortes
67'
Enzo Lettieri
Vicente Lavin
53'
Pablo Maximiliano Cuadra
29'
Nicolas Andres Rivera Faundez
23'
Maximiliano Torrealba
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 16% | 7% |
| 16% | 8% | 16~30 | 6% | 11% |
| 14% | 19% | 31~45 | 24% | 24% |
| 21% | 19% | 46~60 | 4% | 24% |
| 9% | 14% | 61~75 | 12% | 11% |
| 28% | 25% | 76~90 | 36% | 22% |