KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Burkina Faso League
01/03 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Burkina Faso Premier League
Cách đây
11-03
2026
RC Bobo Dioulasso
ASF Bobo Dioulasso
10 Ngày
Burkina Faso Premier League
Cách đây
15-03
2026
ASFA-Yennega
RC Bobo Dioulasso
14 Ngày
Burkina Faso Premier League
Cách đây
29-03
2026
AJEB
RC Bobo Dioulasso
28 Ngày
Burkina Faso Premier League
Cách đây
10-03
2026
Etoile Filante de Ouagadougou
Majestic FC
9 Ngày
Burkina Faso Premier League
Cách đây
15-03
2026
Etoile Filante de Ouagadougou
RC Kadiogo
14 Ngày
Burkina Faso Premier League
Cách đây
28-03
2026
Etoile Filante de Ouagadougou
Vitesse Delft
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa RC Bobo Dioulasso và Etoile Filante de Ouagadougou vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
57'
50'
35'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 19 | Phạm lỗi | 21 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 25% | 17% |
| 5% | 10% | 16~30 | 18% | 12% |
| 22% | 24% | 31~45 | 12% | 17% |
| 11% | 10% | 46~60 | 3% | 14% |
| 11% | 24% | 61~75 | 31% | 12% |
| 44% | 24% | 76~90 | 9% | 26% |