KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Myanmar National League
02/03 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Myanmar National League
Cách đây
06-03
2026
Dagon Port
Rakhine United
4 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
15-03
2026
Hantharwady United
Rakhine United
12 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
20-03
2026
Rakhine United
Ispe FC
18 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
08-03
2026
Shan United
Yarmanya United FC
5 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
15-03
2026
Shan United
Mahar United
12 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
21-03
2026
Shan United
Hantharwady United
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakhine United và Shan United vào 16:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Moussa Bakayoko
90+3'
79'
Rein Tun Thu
71'
69'
66'
Khant Thu Lin
60'
Moussa Bakayoko
54'
Khun Kyaw Zin Hein
14'
Ryuji Hirota

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.4
1.7Bàn thua1
16Sút cầu môn(OT)12.1
2.7Phạt góc4.3
1.8Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi11.7
45.1%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%12%1~154%7%
13%14%16~3016%15%
15%19%31~4518%17%
11%15%46~6016%22%
11%12%61~7518%17%
36%25%76~9025%20%