KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
03/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-03
2026
Ghazl El Mahallah
Pharco
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-03
2026
Kahraba Ismailia
Enppi
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pharco và Kahraba Ismailia vào 02:30 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ali SuliemanSaif Elkhashab
89'
Essam El FayoumiJoseph Ngwem
88'
Hassan El Shazly
77'
Abdullah MaradonaOmar El Said
77'
Seif Al AgouzGalal Y.
Ramez MedhatMohamed Gaber
74'
Abdelrahman RashdanAhmed Shaaban
67'
62'
Ahmed El BahrawyMahmoud Abdel Halim Mageid
57'
Ali YasserMohab Yasser
57'
57'
Ali SuliemanBenjamin Bernard Boateng
46'
Islam AbdelnaimAhmed Hamza
Yassin El Mallah
45'
19'
Benjamin Bernard Boateng
16'
Hassan El Shazly
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
52
Daador A.
Ali El Gabry
3131
Ahmed M.
Hassan El Shazly
3033
Ndiaye B.
Awad I.
418
Mohamed Youssef Camacho
Sheta A.
2219
Shaaban A.
Elkhashab S.
510
Yasser M.
Hamza A.
813
El Mallah Y.
Galal Y.
1920
Mageid M. A. H.
Aka S.
2817
Gaber M.
El Said O.
1132
Aliou Ndiay
Boateng B.
777
El Tayeeb K.
Ngwem J.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 10% | 6% |
| 10% | 4% | 16~30 | 18% | 12% |
| 7% | 12% | 31~45 | 8% | 16% |
| 25% | 31% | 46~60 | 14% | 18% |
| 25% | 21% | 61~75 | 26% | 18% |
| 21% | 19% | 76~90 | 22% | 27% |