KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
04/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Venezia F.C.
Reggiana
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-03
2026
Sampdoria
Venezia F.C.
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-03
2026
Venezia F.C.
Padova
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Avellino
Padova
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-03
2026
Virtus Entella
Avellino
11 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-03
2026
Avellino
Alto Adige/Sudtirol
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Venezia F.C. và Avellino vào 02:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matteo Dagasso
90+1'
86'
Andrea Le Borgne
84'
Luca D\'AndreaRoberto Insigne
Ridgeciano HapsRichie Sagrado
67'
63'
Andrea Le Borgne
61'
Marco ArmellinoDimitrios Sounas
Nunzio LellaIssa Doumbia
61'
Emil BohinenAntoine Hainaut
46'
John Yeboah ZamoraGianluca Busio
46'
Alessandro PietrelliEnrique Perez Munoz
46'
46'
Raffaele RussoPatrick Enrici
46'
Andrea Le BorgneMartin Palumbo
46'
Cosimo PatiernoJustin Kumi
Gianluca BusioAntonio Manuel Casas Marin
44'
Filippo Reale
40'
Matteo DagassoAntoine Hainaut
38'
34'
Gennaro Tutino
Bartol Franjic
25'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-1-1 Khách
1
Stankovic F.
G.Daffara
304
Franjic B.
Patrick Enrici
5630
Svoboda M.
Simic L.
443
J.Schingtienne
F.Reale
1920
R.Sagrado
Missori F.
28
Doumbia I.
J.Kumi
166
Busio G.
D.Sounas
2428
Dagasso M.
Palumbo M.
2018
A.Hainaut
Fontanarosa A.
6380
Casas A.
Insigne R.
9471
Perez K.
Tutino G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 64.5% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 2% | 12% |
| 16% | 13% | 16~30 | 18% | 25% |
| 22% | 30% | 31~45 | 27% | 8% |
| 19% | 19% | 46~60 | 18% | 12% |
| 14% | 16% | 61~75 | 10% | 14% |
| 16% | 8% | 76~90 | 21% | 25% |