KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
04/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
07-03
2026
Arzignano Valchiampo
Calcio Lecco
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-03
2026
Calcio Lecco
Novara Calcio
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-03
2026
Pro Patria
Calcio Lecco
18 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
07-03
2026
Renate AC
Lumezzane
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-03
2026
USD Virtus Verona
Renate AC
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-03
2026
Renate AC
Vicenza
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Calcio Lecco và Renate AC vào 02:30 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
ottar Magnus Karlsson
61'
Ivan Yesid Vargas Riviera
52'
michele cali
Matteo Battistini
37'
17'
Andrea Delcarro
Lorenzo Romani
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 53.7% | Phạm lỗi | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 7% | 12% |
| 27% | 20% | 16~30 | 11% | 9% |
| 25% | 18% | 31~45 | 11% | 12% |
| 12% | 18% | 46~60 | 18% | 15% |
| 10% | 6% | 61~75 | 37% | 12% |
| 10% | 18% | 76~90 | 14% | 37% |