KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
04/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
14-03
2026
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC
10 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-03
2026
Connahs Quay Nomads FC
Penybont FC
17 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-03
2026
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town AFC
25 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
14-03
2026
Penybont FC
The New Saints
10 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-03
2026
The New Saints
Colwyn Bay
17 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
28-03
2026
Caernarfon
The New Saints
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Connahs Quay Nomads FC và The New Saints vào 02:45 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdi Sharif
90+6'
90+5'
Archie Daniel Davies
90+5'
Archie Daniel Davies
Max WoodcockHarry Franklin
89'
Harry Franklin
85'
84'
83'
Ben Wilson
Noah Edwards
81'
James Jones
77'
70'
Ben ClarkRory Holden
70'
Ben WilsonRyan Brobbel
65'
Daniel BartonIsaac Jefferies
Noah EdwardsDan Roberts
58'
Dan Roberts
51'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Margetson K.
Edwards J.
304
Dan Roberts
McGahey H.
1620
Dan Cowan
Dominic Corness
428
Jones J.
Bodenham J.
621
Marco Fregapane
Davies D.
2223
Abdi Sharif
Redmond D.
1026
Cook J.
Daniel Patrick Williams
1417
Hughes R.
Holden R.
188
West C.
Brobbel R.
811
Bratley C.
Isaac Jefferies
3712
Harry Franklin
Williams J.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 6 |
| 4 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 6.5 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 9% | 4% |
| 5% | 16% | 16~30 | 21% | 12% |
| 16% | 13% | 31~45 | 21% | 16% |
| 14% | 23% | 46~60 | 16% | 12% |
| 13% | 13% | 61~75 | 11% | 16% |
| 33% | 19% | 76~90 | 19% | 40% |