KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
10/03 03:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
15-03
2026
Sporting CP
Desportivo de Tondela
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
22-03
2026
Desportivo de Tondela
AVS Futebol SAD
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
04-04
2026
Vitoria Guimaraes
Desportivo de Tondela
25 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
16-03
2026
Rio Ave
Amadora
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
22-03
2026
GD Estoril-Praia
Rio Ave
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
04-04
2026
Rio Ave
Alverca
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Desportivo de Tondela và Rio Ave vào 03:15 ngày 10/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 16.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 38.1% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 8% | 1~15 | 8% | 9% |
| 6% | 20% | 16~30 | 16% | 11% |
| 12% | 17% | 31~45 | 18% | 21% |
| 18% | 8% | 46~60 | 12% | 19% |
| 15% | 17% | 61~75 | 18% | 18% |
| 27% | 26% | 76~90 | 25% | 19% |