KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Việt Nam
13/03 17:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
03-04
2026
Cao Su Đồng Tháp
Ho Chi Minh City II
20 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
10-04
2026
Ho Chi Minh City II
PVF-CAND B
28 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
17-04
2026
Khánh Hòa
Ho Chi Minh City II
35 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
03-04
2026
Van Hien University
Than Quảng Ninh
20 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
11-04
2026
Đồng Tâm Long An
Van Hien University
28 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
17-04
2026
Van Hien University
Ba Ria Vung Tau FC
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ho Chi Minh City II và Van Hien University vào 17:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.8 | Bàn thua | 1 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 6 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 28% | 1~15 | 19% | 10% |
| 17% | 15% | 16~30 | 16% | 20% |
| 17% | 6% | 31~45 | 14% | 10% |
| 10% | 9% | 46~60 | 14% | 17% |
| 13% | 12% | 61~75 | 17% | 13% |
| 31% | 28% | 76~90 | 17% | 27% |